辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "kết quả chủ chốt" (1件)

kết quả chủ chốt
日本語 名主要な成果
マイ単語
Đây là hai trong các kết quả chủ chốt đạt được.
これらは達成された主要な成果のうちの二つです。

swap_horiz 類語検索結果 "kết quả chủ chốt" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "kết quả chủ chốt" (1件)

Đây là hai trong các kết quả chủ chốt đạt được.
これらは達成された主要な成果のうちの二つです。